trìu mến

Học thuật
Thân thiện
trìu mến

Mẹ nhìn con với ánh mắt trìu mến.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thể hiện tình cảm yêu thương, âu yếm sâu sắc dịu dàng: "Trìu mến" diễn tả một cảm xúc hoặc thái độ đầy yêu thương, ấm áp, thường đi kèm với sự quan tâm, nâng niu.
    • Âu yếm quấn quýt: Thể hiện sự gắn bó, yêu thương thể hiện ra bên ngoài một cách tự nhiên tha thiết.
  2. Phó từ:

    • Một cách đầy yêu thương, âu yếm: Dùng để bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức một hành động được thực hiện với tất cả tình cảm trìu mến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ánh mắt trìu mến của dành cho đám cháu. (Ánh mắt đầy yêu thương của dành cho đám cháu.)
    • ấy giọng nói rất trìu mến. ( ấy giọng nói rất âu yếm dịu dàng.)
  • Phó từ:

    • cúi xuống trìu mến hôn lên trán đứa cháu. ( cúi xuống âu yếm hôn lên trán đứa cháu.)
    • Anh ấy nhìn trìu mến. (Anh ấy nhìn một cách đầy yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trìu mến lắng nghe": lắng nghe một cách chăm chú đầy tình cảm.
    • Người mẹ trìu mến lắng nghe con kể chuyệntrường.
  • "nụ cười trìu mến": nụ cười thể hiện sự yêu thương, ấm áp từ bên trong.
    • Ông nội đón cháu với nụ cười trìu mến.
Biến thể từ gần giống
  • Trìu mến thường được dùng như một từ hoàn chỉnh, ít có biến thể hình thái.
  • Âu yếm (tính từ, động từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự yêu thương, vuốt ve, nhưng "trìu mến" thường thiên về cảm xúc sâu lắng bên trong hơn.
  • Thương yêu (động từ, tính từ): Chỉ tình yêu thương nói chung, phạm vi rộng hơn có thể ít tính chất biểu cảm cụ thể hơn "trìu mến".
  • Nâng niu (động từ): Thể hiện sự trân trọng, giữ gìn với tình cảm yêu quý, thường đi với đồ vật hoặc điều quý giá.
Từ đồng nghĩa
  • Âu yếm: Yêu thương, vuốt ve.
  • Thân thương: Gần gũi yêu mến.
  • Dịu dàng: Nhẹ nhàng, đầy tình cảm (thường dùng cho cử chỉ, lời nói).
Các cụm từ liên quan
  • Nhìn trìu mến: Cách nhìn đầy yêu thương.
    • Người cha nhìn trìu mến vào đứa con đang ngủ.
  • Giọng nói trìu mến: Giọng nói ấm áp, thể hiện tình cảm.
    • Lời động viên với giọng nói trìu mến giúp cậu vững tin hơn.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
  • Không thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "trìu mến". Tuy nhiên, cảm xúc này thường được thể hiện trong các câu ca dao, tục ngữ về tình cảm gia đình, như "Công cha như núi Thái Sơn/Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra".
trìu mến

Mẹ nhìn con với ánh mắt trìu mến.

  1. Âu yếm quấn quýt : Trìu mến trẻ em.